| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Bình | GKKN-00060 | Toán 4 tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 2 | Bùi Thị Bình | GKKN-00059 | Toán 4 tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 3 | Bùi Thị Bình | GKKN-00069 | Tiếng Việt 4 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 4 | Bùi Thị Bình | GKKN-00075 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 5 | Bùi Thị Bình | GKKN-00079 | Lịch sử và địa lí 4 | Vũ Minh Quang | 14/10/2026 | 19 |
| 6 | Bùi Thị Bình | GKKN-00085 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 7 | Đào Thị Doan | GKKN-00057 | Toán 4 tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 8 | Đào Thị Doan | GKKN-00068 | Tiếng Việt 4 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 9 | Đào Thị Doan | GKKN-00073 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 10 | Đào Thị Doan | GKKN-00082 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 11 | Phạm Thị Thanh Thúy | GKKN-00003 | Toán 5 - tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 12 | Phạm Thị Thanh Thúy | GKKN-00009 | Toán 5 - tập hai | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 13 | Phạm Thị Thanh Thúy | GKKN-00019 | Tiếng Việt 5 - tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 14 | Phạm Thị Thanh Thúy | GKKN-00023 | Lịch sử và địa lí 5 | Vũ Minh Quang | 14/10/2026 | 19 |
| 15 | Phạm Thị Thanh Thúy | GKKN-00029 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 01/01/1900 | 46326 |
| 16 | Phạm Thị Thanh Thúy | GKKN-00030 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 01/01/1900 | 46326 |
| 17 | Nguyễn Ngọc Hà | GKKN-00106 | Toán 3 tâp một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 18 | Nguyễn Ngọc Hà | GKKN-00112 | Toán 3 tâp hai | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 19 | Nguyễn Ngọc Hà | GKKN-00118 | Tiếng Viêt 3 tâp hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Hà | GKKN-00122 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 21 | Nguyễn Ngọc Hà | GKKN-00126 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 14/10/2026 | 19 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Hà | GKKN-00131 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 23 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GKKN-00056 | Toán 4 tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 24 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GKKN-00061 | Tiếng Việt 4 tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 25 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GKKN-00067 | Tiếng Việt 4 tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 26 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GKKN-00071 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GKKN-00072 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 28 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GKKN-00081 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 29 | Nguyễn Thị Thu Hằng | GKKN-00108 | Toán 3 tâp một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 30 | Nguyễn Thị Thu Hằng | GKKN-00113 | Toán 3 tâp hai | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 31 | Nguyễn Thị Thu Hằng | GKKN-00117 | Tiếng Viêt 3 tâp hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 32 | Nguyễn Thị Thu Hằng | GKKN-00121 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 33 | Nguyễn Thị Thu Hằng | GKKN-00127 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 14/10/2026 | 19 |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Hằng | GKKN-00134 | Tự nhiên và Xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 35 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00001 | Toán 5 - tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 36 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00006 | Toán 5 - tập hai | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 37 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00011 | Tiếng Việt 5 - tập một | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 38 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00016 | Tiếng Việt 5 - tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 39 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00021 | Lịch sử và địa lí 5 | Vũ Minh Quang | 14/10/2026 | 19 |
| 40 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00026 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 41 | Phạm Thị Thu Hà | GKKN-00031 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 14/10/2026 | 19 |
| 42 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00035 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 01/01/1900 | 46326 |
| 43 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00041 | Tiếng Anh 5 tập một | Hoàng Văn Vân | 01/01/1900 | 46326 |
| 44 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00086 | Tiếng Anh 4 tập một | Hoàng Văn Vân | 01/01/1900 | 46326 |
| 45 | Phạm Thu Hoạt | STN-00089 | Nàng công chúa ngủ trong rừng | Nguyễn Như Quỳnh | 14/10/2026 | 19 |
| 46 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00096 | Tiếng Anh 4 Sách bài tập | Hoàng Văn Vân | 14/10/2026 | 19 |
| 47 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00151 | Tiếng Anh 3 tập một | Hoàng Văn Vân | 14/10/2026 | 19 |
| 48 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00159 | Tiếng Anh 3 tập hai | Hoàng Văn Vân | 14/10/2026 | 19 |
| 49 | Phạm Thu Hoạt | GKKN-00201 | Tiếng Anh 2 | Hoàng Văn Vân | 14/10/2026 | 19 |
| 50 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00002 | Toán 5 - tập một | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 51 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00008 | Toán 5 - tập hai | Hà Huy Khoái | 14/10/2026 | 19 |
| 52 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00017 | Tiếng Việt 5 - tập hai | Bùi Mạnh Hùng | 14/10/2026 | 19 |
| 53 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00022 | Lịch sử và địa lí 5 | Vũ Minh Quang | 14/10/2026 | 19 |
| 54 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00027 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 14/10/2026 | 19 |
| 55 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00032 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 14/10/2026 | 19 |
| 56 | Trần Thị Bích Ngọc | GKKN-00037 | Khoa học 5 | Vũ văn Hùng | 14/10/2026 | 19 |