STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
1 | Đào Thị Doan | | STT-01245 | Tiếng Việt 2 tập 1 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 27/03/2025 | 9 |
2 | Đào Thị Doan | | STT-01246 | Tiếng Việt 2 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 27/03/2025 | 9 |
3 | Đào Thị Doan | | STT-01248 | Toán 2 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 27/03/2025 | 9 |
4 | Đào Thị Doan | | TK-2-00096 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 27/03/2025 | 9 |
5 | Đào Thị Doan | | TK-2-00054 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt 2 tập 2 | Nguyễn Thị Ly Kha | 27/03/2025 | 9 |
6 | Đào Thị Doan | | TK-2-00139 | Vở luyện tập Toán 2 tập 2 | Đào Nãi | 27/03/2025 | 9 |
7 | Đào Thị Doan | | TK-2-00191 | Toán nâng cao lớp 2 | Nguyễn Danh Ninh | 27/03/2025 | 9 |
8 | Đào Thị Doan | | TK-2-00101 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 2 tập 2 | Vũ Dương Thụy | 27/03/2025 | 9 |
9 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00045 | Đạo đức 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
10 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00050 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
11 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00012 | Tiếng Việt 4 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
12 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00006 | Tiếng Việt 4 tập 1 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
13 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00026 | Lịch sử và Địa lí (Sách giáo viên) | Đỗ Thanh Bình | 25/03/2025 | 11 |
14 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00016 | Toán 4 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
15 | Nguyễn Thị Hà | | GK4-00021 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 25/03/2025 | 11 |
16 | Nguyễn Thị Hà | | GK4-00032 | Toán 4 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
17 | Nguyễn Thị Hà | | GK4-00044 | Tiếng Việt 4 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
18 | Phạm Thị Thanh Thúy | | GK3-00003 | Tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
19 | Phạm Thị Thanh Thúy | | GK3-00050 | Toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
20 | Phạm Thị Thanh Thúy | | GK3-00098 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
21 | Phạm Thị Thanh Thúy | | NV3-00064 | Hoạt động trải nghiệm 3 (Sách giáo viên) | Nguyễn Dục Quang | 25/03/2025 | 11 |
22 | Phạm Thị Thanh Thúy | | NV3-00051 | Toán 3 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
23 | Phạm Thị Thanh Thúy | | STT-01407 | Tiếng Việt 3 tập hai (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
24 | Phạm Thị Thanh Thúy | | STT-01408 | Đạo đức 3 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
25 | Phạm Thị Thanh Thúy | | STT-01346 | Vở bài tập tiếng Việt 3 tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
26 | Phạm Thị Thanh Thúy | | STT-01359 | Vở bài tập Toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
27 | Phạm Thị Thanh Thúy | | SĐĐ-00031 | Những người được Bác Hồ đặt tên | Trần Đương | 31/03/2025 | 5 |
28 | Phạm Thị Thanh Thúy | | STKC-00221 | Những câu hỏi kỳ thú thăm dò vũ trụ | Nguyễn Huỳnh Liễu | 31/03/2025 | 5 |
29 | Phạm Thị Thanh Thúy | | GK3-00004 | Tiếng Việt 3 tập hai | Nguyễn Minh Thuyết | 27/03/2025 | 9 |
30 | Phạm Thị Thanh Thúy | | GK2-00017 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 27/03/2025 | 9 |
31 | Phạm Thị Thanh Thúy | | NV3-00010 | Tiếng Việt 3 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 27/03/2025 | 9 |
32 | Bùi Thị Yến | | GK4-00015 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 25/03/2025 | 11 |
33 | Bùi Thị Yến | | GK4-00041 | Tiếng Việt 4 Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
34 | Bùi Thị Yến | | GK4-00029 | Toán 4 Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
35 | Bùi Thị Yến | | GK4-00045 | Tiếng Việt 4 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
36 | Bùi Thị Yến | | GK4-00036 | Toán 4 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
37 | Bùi Thị Yến | | NV4-00051 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
38 | Bùi Thị Yến | | NV4-00048 | Đạo đức 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
39 | Bùi Thị Yến | | NV4-00001 | Tiếng Việt 4 tập 1 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
40 | Bùi Thị Yến | | NV4-00013 | Toán 4 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
41 | Bùi Thị Yến | | NV4-00011 | Tiếng Việt 4 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
42 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00075 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
43 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00101 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
44 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00080 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
45 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00115 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 25/03/2025 | 11 |
46 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00102 | Vở bài tập Tiếng Việt 1 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
47 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00083 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
48 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00094 | Tiếng Việt 1 - Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
49 | Nguyễn Ngọc Hà | | GK-1-00091 | Tiếng Việt 1 - Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
50 | Nguyễn Ngọc Hà | | STT-01389 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Đức Quang | 25/03/2025 | 11 |
51 | Nguyễn Ngọc Hà | | NV-1-00168 | Tự nhiên và Xã hội 1 Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 25/03/2025 | 11 |
52 | Nguyễn Ngọc Hà | | NV-1-00157 | Tiếng Việt 1 tập 1 Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
53 | Nguyễn Ngọc Hà | | NV-1-00150 | Toán 1 Sách giáo viên | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
54 | Nguyễn Ngọc Hà | | NV-1-00162 | Tiếng Việt 1 tập 2 Sách giáo viên | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
55 | Nguyễn Thị Hà | | NV2-00063 | Giáo dục thể chất 2 Sách giáo viên | Lưu Quang Hiệp | 27/03/2025 | 9 |
56 | Nguyễn Thị Hà | | NV3-00059 | Giáo dục thể chất 3 (Sách giáo viên) | Lưu Quang Hiệp | 27/03/2025 | 9 |
57 | Nguyễn Thị Hà | | NV4-00065 | Giáo dục thể chất 4 (Sách giáo viên) | Đinh Quang Ngọc | 27/03/2025 | 9 |
58 | Nguyễn Thị Hà | | STT-01325 | Giáo dục thể chất lớp 3 | Phạm Thị Lệ Hằng | 27/03/2025 | 9 |
59 | Nguyễn Thị Ngát | | GK4-00039 | Tiếng Việt 4 Tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
60 | Nguyễn Thị Ngát | | GK4-00018 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Nguyễn Dục Quang | 25/03/2025 | 11 |
61 | Nguyễn Thị Ngát | | GK4-00019 | Lịch sử và Địa lí 4 | Đỗ Thanh Bình | 25/03/2025 | 11 |
62 | Nguyễn Thị Ngát | | GK4-00031 | Toán 4 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
63 | Nguyễn Thị Ngát | | GK4-00035 | Toán 4 Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
64 | Nguyễn Thị Ngát | | GK4-00047 | Tiếng Việt 4 Tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
65 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00047 | Đạo đức 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
66 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00014 | Toán 4 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
67 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00052 | Hoạt động trải nghiệm 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
68 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00002 | Tiếng Việt 4 tập 1 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
69 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00043 | Đạo đức 4 (Sách giáo viên) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/03/2025 | 11 |
70 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00030 | Lịch sử và Địa lí (Sách giáo viên) | Đỗ Thanh Bình | 25/03/2025 | 11 |
71 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00023 | Khoa học 4 (Sách giáo viên) | Mai Sỹ Tuấn | 25/03/2025 | 11 |
72 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00008 | Tiếng Việt 4 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
73 | Nguyễn Thị Ngát | | NV4-00009 | Tiếng Việt 4 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
74 | Nguyễn Thị Ngọc | | GK3-00091 | Vở bài tập Tự nhiên và Xã hội 3 | Mai Sỹ Tuấn | 27/03/2025 | 9 |
75 | Nguyễn Thị Ngọc | | NV3-00025 | Tự nhiên và Xã hội 3 (Sách giáo viên) | Mai Sỹ Tuấn | 27/03/2025 | 9 |
76 | Nguyễn Thị Ngọc | | NV-5-00047 | Khoa học 5 Sách giáo viên | Bùi Phương Nga | 27/03/2025 | 9 |
77 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | NV2-00060 | Tự nhiên và Xã hội 2 Sách giáo viên | Mai Sỹ Tuấn | 25/03/2025 | 11 |
78 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | NV2-00031 | Hoạt động trải nghiệm 2 Sách giáo viên | Nguyễn Dục Quang | 25/03/2025 | 11 |
79 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | NV2-00021 | Đạo đức 2 Sách giáo viên | Trần Văn Thắng | 25/03/2025 | 11 |
80 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | NV2-00001 | Toán 2 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
81 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | NV2-00007 | Tiếng Việt 2 tập 1 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
82 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | NV2-00051 | Tiếng Việt 2 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
83 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | STT-01244 | Tiếng Việt 2 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
84 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | GK2-00004 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
85 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | GK2-00005 | Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
86 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | GK2-00011 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
87 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | STT-01391 | Tự nhiên và Xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 25/03/2025 | 11 |
88 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | STT-01402 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 25/03/2025 | 11 |
89 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | | STT-01387 | Đạo đức 2 | Trần Văn Thắng | 25/03/2025 | 11 |
90 | Nguyễn Thị Quế | | NV3-00009 | Tiếng Việt 3 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
91 | Nguyễn Thị Quế | | NV3-00018 | Toán 3 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
92 | Phạm Thị Thu Hà | | NV3-00015 | Toán 3 (Sách giáo viên) | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
93 | Phạm Thị Thu Hà | | NV4-00007 | Tiếng Việt 4 tập 2 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
94 | Phạm Thị Thu Hà | | NV3-00005 | Tiếng Việt 3 tập 1 (Sách giáo viên) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
95 | Phạm Thị Thu Hà | | GK3-00041 | Luyện viết 3 tập 2 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
96 | Phạm Thị Thu Hà | | GK3-00037 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
97 | Phạm Thị Thu Hà | | GK3-00038 | Luyện viết 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
98 | Phạm Thị Thu Hà | | GK3-00063 | Vở bài tập Toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
99 | Phạm Thị Thu Hà | | GK3-00010 | Tiếng Việt 3 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 25/03/2025 | 11 |
100 | Phạm Thị Thu Hà | | GK3-00056 | Toán 3 tập hai | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |
101 | Phạm Thị Thu Hà | | STT-01354 | Toán 3 tập một | Đỗ Đức Thái | 25/03/2025 | 11 |